Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bọ cánh cứng" (1)

bọ cánh cứng
phát
Tiếng Anh Danh từBeetle
Từ vựng của tôi
Bọ cánh cứng rất khỏe.
The beetle is very strong.

swap_horiz Từ liên quan "bọ cánh cứng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bọ cánh cứng" (1)

Bọ cánh cứng rất khỏe.
The beetle is very strong.